phương chi

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Liên từ, trạng từ:
    • Huống chi, huống hồ, nói đến: Dùng để nhấn mạnh một sự việc, một lẽ đã rõ ràng hoặc đương nhiên, từ đó suy ra một sự việc khác càng đúng hơn, càng không thể khác được. Từ này thường dùng trong lập luận, so sánh để tăng tính thuyết phục.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn biện luận: "Phương chi" thường xuất hiện trong văn chương, các bài viết tính chất lập luận, tranh biện hơn trong khẩu ngữ hàng ngày.
    • Bản thân sự thật đã rõ ràng, phương chi lại còn chứng cứ xác thực đi kèm.
  • Đặtđầu vế câu thứ hai: Từ này thường dẫn đầu một vế câu để đối chiếu, so sánh với vế câu đứng trước, nhằm đưa ra một kết luận mạnh mẽ hơn.
    • Đường xa xôi, hiểm trở. Phương chi, trời lại đổ mưa to.
Biến thể từ gần giống
  • Huống chi: Có nghĩa cách dùng tương tự "phương chi", thông dụng hơn.
  • Huống hồ: Có nghĩa cách dùng tương tự "phương chi".
  • Nói chi: Cách nói thân mật, bình dân hơn với ý nghĩa tương tự.
  • Càng: Từ thuần Việt, có thể dùng để diễn đạt ý so sánh tăng tiến, mặc dù sắc thái hơi khác.
    • Việc nhỏ còn không xong, càng không thể làm việc lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Huống chi
  • Huống hồ
  • Nữa là
  • Đừng nói chi
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "phương chi" do đây một liên từ/trạng từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định nào sử dụng từ "phương chi". Tuy nhiên, cấu trúc lập luận sử dụng từ này rất phổ biến trong các bài văn nghị luận.

  1. l. Huống chi, còn nói đến: Làm việc nhỏ cũng không được, phương chi làm việc lớn.